= = =
Việc áp dụng Điều 134 và Điều 304 BLHS đối với hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao gây thương tích cần được xem xét trên cơ sở cấu trúc điều luật và khách thể bị xâm hại. Trường hợp gây thương tích 10% chỉ xử lý theo Điều 304 BLHS; trường hợp gây thương tích 19% xử lý theo khoản 1 Điều 134 BLHS và đồng thời xử lý theo Điều 304 BLHS; và trường hợp bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố không làm chấm dứt trách nhiệm hình sự đối với tội theo Điều 304 BLHS. Cách áp dụng này bảo đảm tính chặt chẽ, thống nhất và phù hợp với pháp luật hiện hành.
Trong bối cảnh thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự hiện nay, việc xử lý hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao gây thương tích với tỷ lệ 19% đang tồn tại những cách hiểu và quan điểm khác nhau, đặc biệt liên quan đến việc áp dụng điểm đ khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự hay tách hành vi sử dụng dao để xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Việc lựa chọn cách áp dụng nào không chỉ quyết định khung hình phạt, mà còn kéo theo những hệ quả tố tụng quan trọng, nhất là trong trường hợp vụ án có đồng phạm và bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố. Theo quan điểm đang được áp dụng trong một số thực tiễn xét xử, khi người phạm tội sử dụng dao có tính sát thương cao gây thương tích 19% nhưng không áp dụng điểm đ khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự, thì hành vi gây thương tích chỉ cấu thành tội cố ý gây thương tích theo khoản 1 Điều 134. Lập luận của quan điểm này dựa trên cách tiếp cận chặt chẽ về cấu thành tội phạm, theo đó, nếu tình tiết “dùng hung khí nguy hiểm” không được sử dụng làm tình tiết định khung, thì hậu quả 19% chỉ đủ để xác định khoản 1 Điều 134. Khi đó, tội danh này thuộc trường hợp chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Song song với đó, hành vi sử dụng dao được tách ra để xử lý độc lập theo khoản 1 Điều 304 Bộ luật Hình sự với lập luận rằng hành vi này không chỉ xâm phạm đến sức khỏe của cá nhân bị hại, mà còn xâm phạm đến trật tự quản lý của Nhà nước về vũ khí thô sơ. Tội phạm theo Điều 304 có khách thể độc lập, không phụ thuộc vào hậu quả xảy ra và không phụ thuộc vào ý chí của bị hại. Vì vậy, trong trường hợp bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố, trách nhiệm hình sự đối với tội cố ý gây thương tích theo khoản 1 Điều 134 phải được đình chỉ, nhưng trách nhiệm hình sự đối với tội sử dụng trái phép vũ khí thô sơ vẫn tiếp tục được duy trì đối với người trực tiếp sử dụng dao. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng có những quan điểm phản biện khác nhau. Quan điểm phản biện thứ nhất cho rằng, trong trường hợp người phạm tội sử dụng dao có tính sát thương cao để gây thương tích, bản thân việc sử dụng dao đã làm gia tăng đáng kể mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm phạm sức khỏe. Do đó, nếu không áp dụng điểm đ khoản 2 Điều 134 mà lại chuyển sang xử lý theo Điều 304, thì vô hình trung đã “hạ thấp” mức độ nguy hiểm của hành vi cố ý gây thương tích, đồng thời làm sai lệch bản chất của tình tiết “dùng hung khí nguy hiểm” vốn được nhà làm luật thiết kế để phản ánh chính xác mức độ nguy hiểm gia tăng của hành vi xâm phạm sức khỏe.
Quan điểm phản biện thứ hai cho rằng, việc đồng thời xử lý theo khoản 1 Điều 134 và khoản 1 Điều 304 trong cùng một vụ việc có nguy cơ dẫn đến sự chồng lấn về mặt đánh giá hành vi. Theo cách nhìn này, hành vi sử dụng dao trong trường hợp gây thương tích không phải là một hành vi độc lập, mà là phương tiện thực hiện tội cố ý gây thương tích. Do đó, việc tách hành vi sử dụng dao để xử lý theo Điều 304 có thể bị coi là không phù hợp với nguyên tắc một hành vi chỉ bị xử lý một lần về mặt hình sự, nếu không chứng minh được tính độc lập thực sự của hành vi xâm phạm trật tự quản lý vũ khí.
Quan điểm phản biện thứ ba tập trung vào hệ quả tố tụng. Khi vụ án có đồng phạm, người thực hành bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hai tội, còn người đồng phạm chỉ bị truy cứu về khoản 1 Điều 134, thì trong trường hợp bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố, người đồng phạm được đình chỉ toàn bộ, trong khi người thực hành vẫn tiếp tục bị xử lý về Điều 304. Theo quan điểm phản biện này, sự chênh lệch về hậu quả pháp lý giữa các chủ thể đồng phạm trong cùng một vụ án có thể tạo ra cảm giác thiếu công bằng, thậm chí làm suy giảm ý nghĩa của chế định đồng phạm trong luật hình sự.
Tuy nhiên, cần thấy rằng các quan điểm phản biện nêu trên chủ yếu xuất phát từ góc độ đánh giá chính sách hình sự và cảm nhận về công bằng, hơn là từ việc phân tích thuần túy các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Xét trên bình diện lý luận pháp lý, nếu tình tiết “dùng hung khí nguy hiểm” không được sử dụng để định khung theo Điều 134, thì hành vi gây thương tích 19% không thể bị đẩy lên khoản 2 Điều 134 chỉ bằng suy diễn. Đồng thời, nếu hành vi sử dụng dao thỏa mãn đầy đủ các dấu hiệu cấu thành của tội sử dụng trái phép vũ khí thô sơ, thì việc xử lý theo Điều 304 là hệ quả pháp lý tất yếu, không phụ thuộc vào việc hành vi đó đồng thời là phương tiện thực hiện một tội phạm khác.
Từ góc độ tố tụng, việc bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố chỉ làm chấm dứt căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Đối với người đồng phạm chỉ bị truy cứu theo khoản 1 Điều 134, việc đình chỉ là toàn bộ và bắt buộc. Đối với người thực hành, việc đình chỉ chỉ giới hạn ở tội cố ý gây thương tích, không làm ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự đối với tội theo Điều 304. Sự khác biệt này không phải là bất hợp lý về mặt pháp luật, mà là hệ quả trực tiếp của việc xác định phạm vi truy cứu trách nhiệm hình sự dựa trên từng tội danh cụ thể và từng khách thể bị xâm phạm.
Từ các phân tích và phản biện trên, có thể thấy rằng vấn đề không nằm ở việc áp dụng sai luật, mà nằm ở chỗ cách thiết kế và hướng dẫn áp dụng các tình tiết định khung trong Điều 134 hiện nay vẫn còn khoảng trống, dễ dẫn đến những cách hiểu khác nhau trong thực tiễn. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn áp dụng pháp luật theo hướng thống nhất giữa Điều 134 và Điều 304 là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và công bằng trong xử lý các vụ án cố ý gây thương tích có sử dụng hung khí.
T.Sang & T.Minh_VKSND Khu vực 10 thực hiện